Kho từ › some

some

A1 đại từ
một số
UK /sʌm/ · US /sʌm/
An unspecified number or amount.
I have some friends.
→ Tôi có một số bạn bè.
I have some ideas for the project.→ Tôi có một số ý tưởng cho dự án.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
a fewseveral
Collocations
some peoplesome timesome things
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nói về số lượng không rõ ràng.
Dùng để chỉ số lượng không xác định.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...