Kho từ › its

its

A1 đại từ
của nó
UK /ɪts/ · US /ɪts/
Referring to something that belongs to it.
The dog wagged its tail.
→ Con chó vẫy đuôi của nó.
The cat chased its tail.→ Con mèo đuổi theo đuôi của nó.
Đồng nghĩa
their
Collocations
its purposeits valueits importance
🎯 IELTS: Sử dụng 'its' để thể hiện sở hữu trong IELTS.
Dùng để chỉ sở hữu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...