Kho từ › than

than

A1 giới từ
hơn
UK /ðæn/ · US /ðæn/
Used to compare two things.
She is taller than me.
→ Cô ấy cao hơn tôi.
She is taller than her brother.→ Cô ấy cao hơn em trai.
Đồng nghĩa
compared to
Collocations
more thanless thangreater than
🎯 IELTS: Sử dụng 'than' để so sánh trong bài viết.
Dùng để so sánh giữa hai đối tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...