date
/deɪt/ A1
Nghĩa
ngày tháng
danh từ
Định nghĩa · A specific day or time in the calendar.
“What is today's date?”Hôm nay là ngày nào?
“What's the date today?”Hôm nay là ngày mấy?
Đồng nghĩa
dayappointment
Cụm hay dùng
set a datedate of birthgo on a date
Họ từ
dated (adj)dating (n)
Mẹo IELTS · Sử dụng 'date' để chỉ thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Vừa là ngày tháng vừa là cuộc hẹn hò.