Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

date

/deɪt/ A1

Nghĩa

ngày tháng danh từ

Định nghĩa · A specific day or time in the calendar.

“What is today's date?”Hôm nay là ngày nào?

“What's the date today?”Hôm nay là ngày mấy?

Mẹo IELTS · Sử dụng 'date' để chỉ thời gian trong IELTS.

Ghi chú · Vừa là ngày tháng vừa là cuộc hẹn hò.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...