Kho từ › top

top

A1 danh từ
đỉnh, trên cùng
UK /tɑːp/ · US /tɑːp/
The highest part or position of something.
He is at the top.
→ Anh ấy ở trên cùng.
She is a top student.→ Cô ấy là học sinh xuất sắc.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
peakbest
Collocations
top oftop priority
Họ từ
topless (adj)topmost (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về thành tựu.
Có thể là danh từ, tính từ, động từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...