Kho từ › had

had

A1 động từ
đã có
UK /hæd/ · US /hæd/
Past form of 'have', meaning to possess or experience.
I had a good time.
→ Tôi đã có một thời gian tốt.
I had a great time at the party.→ Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời ở bữa tiệc.
Đồng nghĩa
possessedowned
Collocations
had dinnerhad a chance
Họ từ
have (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'had' để mô tả quá khứ trong IELTS.
Thường dùng để chỉ kinh nghiệm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...