Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

list

/lɪst/ A1

Nghĩa

danh sách danh từ

Định nghĩa · A series of items listed or written down.

“I made a list.”Tôi đã làm một danh sách.

“List the items you need.”Liệt kê các món bạn cần.

Đồng nghĩa catalogenumerate
Cụm hay dùng to-do listlist price

Mẹo IELTS · Sử dụng danh sách để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.

Ghi chú · Đừng nhầm với 'listen' (nghe).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...