list
/lɪst/ A1
Nghĩa
danh sách
danh từ
Định nghĩa · A series of items listed or written down.
“I made a list.”Tôi đã làm một danh sách.
“List the items you need.”Liệt kê các món bạn cần.
Mẹo IELTS · Sử dụng danh sách để thể hiện sự chuẩn bị trong IELTS.
Ghi chú · Đừng nhầm với 'listen' (nghe).