Kho từ › just

just

A1 trạng từ
vừa mới
UK /dʒʌst/ · US /dʒʌst/
Only a short time ago; recently.
I just arrived.
→ Tôi vừa mới đến.
I just finished my homework.→ Tôi vừa mới hoàn thành bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
recentlymerely
Collocations
just arrivedjust like thatjust a moment
🎯 IELTS: Sử dụng 'just' để nhấn mạnh trong IELTS.
Dùng để chỉ thời gian gần đây.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...