over
/ˈoʊvər/ A1
Nghĩa
trên, qua
giới từ
Định nghĩa · Over means above or across something.
“The cat jumped over.”Con mèo nhảy qua.
“The plane flew over the mountains.”Chiếc máy bay bay qua những ngọn núi.
Cụm hay dùng
over the moonover timeover the top
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ vị trí trong IELTS.
Ghi chú · Trên có thể chỉ vị trí hoặc trạng thái.