Kho từ › state

state

A1 danh từ
bang, trạng thái
UK /steɪt/ · US /steɪt/
A condition or situation at a particular time.
I live in a state.
→ Tôi sống ở một bang.
She stated her opinion.→ Cô ấy đã tuyên bố ý kiến của mình.
Đồng nghĩa
conditiondeclare
Collocations
state of mindstate the facts
Họ từ
statement (n)stated (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'state' để diễn tả tình hình trong IELTS Writing.
Phân biệt 'state' (tiểu bang) và 'country' (quốc gia).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...