Kho từ › into

into

A1 giới từ
vào trong
UK /ˈɪntuː/ · US /ˈɪntuː/
A preposition used to indicate movement toward the inside of something.
She went into the room.
→ Cô ấy vào trong phòng.
She walked into the room quietly.→ Cô ấy đi vào phòng một cách nhẹ nhàng.
Đồng nghĩa
insidewithin
Collocations
walk intolook intoget into
🎯 IELTS: Mô tả hành động vào trong để làm rõ ý trong bài viết.
Vào trong thường chỉ hành động di chuyển.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...