into
/ˈɪntuː/ A1
Nghĩa
vào trong
giới từ
Định nghĩa · A preposition used to indicate movement toward the inside of something.
“She went into the room.”Cô ấy vào trong phòng.
“She walked into the room quietly.”Cô ấy đi vào phòng một cách nhẹ nhàng.
Mẹo IELTS · Mô tả hành động vào trong để làm rõ ý trong bài viết.
Ghi chú · Vào trong thường chỉ hành động di chuyển.