re
/ɑːr iː/ A1
Nghĩa
lại, trở lại
tiền tố
Định nghĩa · A prefix meaning again or back.
“Re-do your work.”Làm lại công việc của bạn.
“Revisit the topic for clarity.”Xem lại chủ đề để làm rõ.
Mẹo IELTS · Sử dụng 're-' để nhấn mạnh sự lặp lại trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ hành động lặp lại.