Kho từ › re

re

A1 tiền tố
lại, trở lại
UK /ɑːr iː/ · US /ɑːr iː/
A prefix meaning again or back.
Re-do your work.
→ Làm lại công việc của bạn.
Revisit the topic for clarity.→ Xem lại chủ đề để làm rõ.
Cấu tạo
Tiền tố 're' + động từ.
Đồng nghĩa
againback
Collocations
reconsiderrebuildreplay
🎯 IELTS: Sử dụng 're-' để nhấn mạnh sự lặp lại trong IELTS.
Dùng để chỉ hành động lặp lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...