Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

re

/ɑːr iː/ A1

Nghĩa

lại, trở lại tiền tố

Định nghĩa · A prefix meaning again or back.

“Re-do your work.”Làm lại công việc của bạn.

“Revisit the topic for clarity.”Xem lại chủ đề để làm rõ.

Đồng nghĩa againback
Cụm hay dùng reconsiderrebuildreplay
Cấu tạoTiền tố 're' + động từ.

Mẹo IELTS · Sử dụng 're-' để nhấn mạnh sự lặp lại trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ hành động lặp lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...