Kho từ › used

used

A1 động từ
đã sử dụng
UK /juːzd/ · US /juːzd/
Past form of 'use', meaning to employ something.
I used this pen.
→ Tôi đã sử dụng cây bút này.
I used my phone to call her.→ Tôi đã sử dụng điện thoại để gọi cho cô ấy.
Đồng nghĩa
utilizedemployed
Collocations
used carused book
Họ từ
use (v)
🎯 IELTS: Dùng 'used' để mô tả hành động trong IELTS.
Thường dùng để chỉ việc sử dụng đồ vật.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...