Kho từ › last

last

A1 tính từ
cuối cùng
UK /læst/ · US /læst/
The final one in a series or group.
This is the last one.
→ Đây là cái cuối cùng.
I saw him last week.→ Tôi gặp anh ấy tuần trước.
Đồng nghĩa
finalprevious
Trái nghĩa
first
Collocations
last nightlast chance
Họ từ
lasting (adj)lastly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'last' để nhấn mạnh trong IELTS.
Cũng là động từ: 'last long' (kéo dài).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...