Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

last

/læst/ A1

Nghĩa

cuối cùng tính từ

Định nghĩa · The final one in a series or group.

“This is the last one.”Đây là cái cuối cùng.

“I saw him last week.”Tôi gặp anh ấy tuần trước.

Đồng nghĩa finalprevious
Trái nghĩa first
Cụm hay dùng last nightlast chance

Mẹo IELTS · Sử dụng 'last' để nhấn mạnh trong IELTS.

Ghi chú · Cũng là động từ: 'last long' (kéo dài).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...