Kho từ › most

most

A1 tính từ
nhất, nhiều nhất
UK /moʊst/ · US /moʊst/
The greatest in number or degree.
She is the most beautiful.
→ Cô ấy đẹp nhất.
She is the most talented artist in the gallery.→ Cô ấy là nghệ sĩ tài năng nhất trong phòng tranh.
Đồng nghĩa
greatesthighest
Collocations
most importantmost popularmost likely
🎯 IELTS: Sử dụng 'most' để nhấn mạnh trong bài viết.
Dùng để so sánh giữa nhiều đối tượng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...