Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

buy

/baɪ/ A1

Nghĩa

mua động từ

Định nghĩa · To obtain something by paying for it.

“I want to buy a book.”Tôi muốn mua một cuốn sách.

“I buy vegetables at the market.”Tôi mua rau ở chợ.

Mẹo IELTS · Nêu rõ lý do mua sắm trong bài viết để thuyết phục.

Ghi chú · Thường dùng 'mua' trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...