Kho từ › buy

buy

A1 động từ
mua
UK /baɪ/ · US /baɪ/
To obtain something by paying for it.
I want to buy a book.
→ Tôi muốn mua một cuốn sách.
I buy vegetables at the market.→ Tôi mua rau ở chợ.
Đồng nghĩa
purchaseacquire
Collocations
buy a carbuy groceriesbuy online
Họ từ
buyer (n)buying (n)bought (v past)
🎯 IELTS: Nêu rõ lý do mua sắm trong bài viết để thuyết phục.
Thường dùng 'mua' trong giao tiếp hàng ngày.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...