data
/ˈdeɪtə/ A1
Nghĩa
dữ liệu
danh từ
Định nghĩa · Facts or statistics collected for analysis.
“I need the data.”Tôi cần dữ liệu.
“The data shows a clear trend.”Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng.
Đồng nghĩa
statisticsinformation
Cụm hay dùng
data analysisdata collectionbig data
Mẹo IELTS · Sử dụng 'data' để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.