Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

data

/ˈdeɪtə/ A1

Nghĩa

dữ liệu danh từ

Định nghĩa · Facts or statistics collected for analysis.

“I need the data.”Tôi cần dữ liệu.

“The data shows a clear trend.”Dữ liệu cho thấy một xu hướng rõ ràng.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'data' để hỗ trợ luận điểm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong nghiên cứu và báo cáo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...