Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

system

/ˈsɪstəm/ A1

Nghĩa

hệ thống danh từ

Định nghĩa · A group of connected parts that work together.

“The system is new.”Hệ thống này mới.

“This computer system is fast.”Hệ thống máy tính này nhanh.

Mẹo IELTS · Dùng 'system' để mô tả cấu trúc trong IELTS.

Ghi chú · Nhấn âm đầu, không phải 'sợt-tem'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...