Kho từ › system

system

A1 danh từ
hệ thống
UK /ˈsɪstəm/ · US /ˈsɪstəm/
A group of connected parts that work together.
The system is new.
→ Hệ thống này mới.
This computer system is fast.→ Hệ thống máy tính này nhanh.
Đồng nghĩa
networkstructure
Collocations
operating systemsystem failure
Họ từ
systematic (adj.)systematically (adv.)
🎯 IELTS: Dùng 'system' để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Nhấn âm đầu, không phải 'sợt-tem'.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...