system
/ˈsɪstəm/ A1
Nghĩa
hệ thống
danh từ
Định nghĩa · A group of connected parts that work together.
“The system is new.”Hệ thống này mới.
“This computer system is fast.”Hệ thống máy tính này nhanh.
Cụm hay dùng
operating systemsystem failure
Mẹo IELTS · Dùng 'system' để mô tả cấu trúc trong IELTS.
Ghi chú · Nhấn âm đầu, không phải 'sợt-tem'.