Kho từ › post

post

A1 động từ
đăng, gửi
UK /poʊst/ · US /poʊst/
To make something public or send it out.
I will post a letter.
→ Tôi sẽ gửi một bức thư.
I will post the announcement online.→ Tôi sẽ đăng thông báo lên mạng.
Đồng nghĩa
publishshare
Collocations
post a messagepost onlinepost a photo
Họ từ
posting (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'post' để mô tả hành động chia sẻ thông tin trong bài viết.
Dùng để chỉ hành động chia sẻ thông tin.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...