Kho từ › add

add

A1 động từ
thêm
UK /æd/ · US /æd/
To put something together or increase it.
I will add sugar.
→ Tôi sẽ thêm đường.
Add two and three.→ Cộng hai và ba.
Đồng nghĩa
sumtotal
Collocations
add numbersadd sugar
Họ từ
addition (n)additional (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng 'add' để mở rộng ý trong bài nói.
Động từ: thêm vào, cộng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...