Kho từ › policy

policy

A1 danh từ
chính sách
UK /ˈpɒl.ɪ.si/ · US /ˈpɒl.ɪ.si/
A plan or course of action adopted by an organization.
The school has a new policy.
→ Trường có một chính sách mới.
The government announced a new policy.→ Chính phủ đã công bố một chính sách mới.
Đồng nghĩa
strategyguideline
Collocations
public policyeconomic policy
🎯 IELTS: Sử dụng 'policy' để thảo luận về quy định trong IELTS.
Dùng để chỉ quy định hoặc hướng dẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...