Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

policy

/ˈpɒl.ɪ.si/ A1

Nghĩa

chính sách danh từ

Định nghĩa · A plan or course of action adopted by an organization.

“The school has a new policy.”Trường có một chính sách mới.

“The government announced a new policy.”Chính phủ đã công bố một chính sách mới.

Đồng nghĩa strategyguideline

Mẹo IELTS · Sử dụng 'policy' để thảo luận về quy định trong IELTS.

Ghi chú · Dùng để chỉ quy định hoặc hướng dẫn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...