Kho từ › such

such

A1 đại từ
như vậy
UK /sʌtʃ/ · US /sʌtʃ/
Used to refer to something of a particular kind.
I have such a nice book.
→ Tôi có một cuốn sách như vậy.
She is such a kind person.→ Cô ấy là một người tốt như vậy.
Đồng nghĩa
sothat
Collocations
such assuch a
🎯 IELTS: Sử dụng 'such' để nhấn mạnh trong bài viết.
Thường dùng với 'a/an' trước danh từ đếm được số ít.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...