after
/ˈɑːf.tər/ A1
Nghĩa
sau
giới từ
Định nghĩa · Used to indicate a time later than something else.
“I will go after lunch.”Tôi sẽ đi sau bữa trưa.
“We will meet after lunch.”Chúng ta sẽ gặp nhau sau bữa trưa.
Đồng nghĩa
followingsubsequent
Cụm hay dùng
after schoolafter workafter dinner
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để chỉ thời gian trong IELTS.
Ghi chú · Sau thường chỉ thời gian trong tương lai.