Kho từ › tourism › Have a negative impact

Have a negative impact

B2 v.phr 📁 tourism IELTS
Có tác động tiêu cực
UK · US
To negatively affect something.
Industrial activities can have a negative impact on local ecosystems, leading to biodiversity loss and habitat destruction.
→ Các hoạt động công nghiệp có thể có tác động tiêu cực đến các hệ sinh thái địa phương, dẫn đến mất đa dạng sinh học và phá hủy môi trường sống.
Pollution can have a negative impact on health.→ Ô nhiễm có thể có tác động tiêu cực đến sức khỏe.
Cấu tạo
null
Đồng nghĩa
harmdamage
Collocations
have a negative impact onnegative impact ofnegative effects
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về các vấn đề xã hội.
Tác động tiêu cực cần được chú ý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...