then
/ðen/ A1
Nghĩa
sau đó
phó từ
Định nghĩa · At that time; next in a sequence.
“I will eat, then I will go.”Tôi sẽ ăn, sau đó tôi sẽ đi.
“We went to the store, then to the park.”Chúng tôi đã đến cửa hàng, sau đó đến công viên.
Đồng nghĩa
afterwardsubsequently
Cụm hay dùng
then againand then
Mẹo IELTS · Dùng 'then' để nối câu trong IELTS.
Ghi chú · Dùng để chỉ trình tự thời gian.