Kho từ › then

then

A1 phó từ
sau đó
UK /ðen/ · US /ðen/
At that time; next in a sequence.
I will eat, then I will go.
→ Tôi sẽ ăn, sau đó tôi sẽ đi.
We went to the store, then to the park.→ Chúng tôi đã đến cửa hàng, sau đó đến công viên.
Đồng nghĩa
afterwardsubsequently
Collocations
then againand then
🎯 IELTS: Dùng 'then' để nối câu trong IELTS.
Dùng để chỉ trình tự thời gian.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...