Kho từ › jan

jan

A1 danh từ
tháng một
UK /dʒæn/ · US /dʒæn/
The first month of the year.
My birthday is in Jan.
→ Sinh nhật của tôi vào tháng một.
January is often cold in many countries.→ Tháng Một thường lạnh ở nhiều quốc gia.
Đồng nghĩa
first month
Collocations
January salesJanuary weather
🎯 IELTS: Có thể dùng 'January' để nói về thời tiết mùa đông.
Tháng Một là tháng đầu tiên trong năm.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...