info
/ˈɪn.foʊ/ A1
Nghĩa
thông tin
danh từ
Định nghĩa · Facts or details about a subject.
“I need more info.”Tôi cần thêm thông tin.
“I need more info about the event.”Tôi cần thêm thông tin về sự kiện.
Cụm hay dùng
useful infoinfo session
Mẹo IELTS · Sử dụng 'info' để cung cấp chi tiết trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Dùng để chỉ thông tin cần thiết.