Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

rights

/raɪts/ A1

Nghĩa

quyền danh từ

Định nghĩa · Legal entitlements or freedoms that people have.

“Everyone has rights.”Mọi người đều có quyền.

“Everyone should know their rights in society.”Mọi người nên biết quyền của họ trong xã hội.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'rights' để nhấn mạnh sự công bằng trong IELTS.

Ghi chú · Quyền là điều cơ bản trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...