Kho từ › rights

rights

A1 danh từ
quyền
UK /raɪts/ · US /raɪts/
Legal entitlements or freedoms that people have.
Everyone has rights.
→ Mọi người đều có quyền.
Everyone should know their rights in society.→ Mọi người nên biết quyền của họ trong xã hội.
Đồng nghĩa
entitlementsprivileges
Collocations
human rightscivil rightsproperty rights
🎯 IELTS: Sử dụng 'rights' để nhấn mạnh sự công bằng trong IELTS.
Quyền là điều cơ bản trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...