Kho từ › through

through

A1 giới từ
qua
UK /θruː/ · US /θruː/
Indicates movement from one side to another.
We walked through the park.
→ Chúng tôi đi qua công viên.
He read through the book.→ Anh ấy đọc hết cuốn sách.
Đồng nghĩa
viaacross
Collocations
go throughthrough and through
Họ từ
throughout (prep/adv)
🎯 IELTS: Sử dụng 'through' để mô tả quá trình trong IELTS.
Chỉ sự di chuyển từ đầu này sang đầu kia.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...