through
/θruː/ A1
Nghĩa
qua
giới từ
Định nghĩa · Indicates movement from one side to another.
“We walked through the park.”Chúng tôi đi qua công viên.
“He read through the book.”Anh ấy đọc hết cuốn sách.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'through' để mô tả quá trình trong IELTS.
Ghi chú · Chỉ sự di chuyển từ đầu này sang đầu kia.