Kho từ › each

each

A1 đại từ
mỗi
UK /iːtʃ/ · US /iːtʃ/
Refers to every individual in a group.
Each student is happy.
→ Mỗi học sinh đều vui.
Each day is different.→ Mỗi ngày một khác.
Đồng nghĩa
everyper
Collocations
each othereach one
Họ từ
each (pron.)
🎯 IELTS: Dùng 'each' để nhấn mạnh sự riêng biệt trong IELTS.
Dùng với danh từ số ít.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...