Kho từ › privacy

privacy

A1 danh từ
quyền riêng tư
UK /ˈprɪv.ə.si/ · US /ˈprɪv.ə.si/
The state of being free from public attention.
Privacy is important.
→ Quyền riêng tư rất quan trọng.
She values her privacy above all else.→ Cô ấy coi trọng quyền riêng tư của mình hơn tất cả.
Đồng nghĩa
secrecyconfidentiality
Trái nghĩa
exposurepublicity
Collocations
personal privacydata privacyprivacy policy
🎯 IELTS: Thảo luận về quyền riêng tư trong các bài viết về công nghệ.
Quyền riêng tư rất quan trọng trong thời đại số.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...