Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

items

/ˈaɪ.təmz/ A1

Nghĩa

mặt hàng danh từ

Định nghĩa · Things that are for sale.

“I have three items.”Tôi có ba mặt hàng.

“The store has many items on sale.”Cửa hàng có nhiều mặt hàng đang giảm giá.

Đồng nghĩa productsgoods

Mẹo IELTS · Sử dụng 'items' để mô tả sản phẩm trong bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...