Kho từ › items

items

A1 danh từ
mặt hàng
UK /ˈaɪ.təmz/ · US /ˈaɪ.təmz/
Things that are for sale.
I have three items.
→ Tôi có ba mặt hàng.
The store has many items on sale.→ Cửa hàng có nhiều mặt hàng đang giảm giá.
Đồng nghĩa
productsgoods
Collocations
item listitem numberitem description
🎯 IELTS: Sử dụng 'items' để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Thường dùng trong thương mại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...