items
Nghĩa
Định nghĩa · Things that are for sale.
“I have three items.”Tôi có ba mặt hàng.
“The store has many items on sale.”Cửa hàng có nhiều mặt hàng đang giảm giá.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'items' để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong thương mại.