Kho từ › many

many

A1 đại từ
nhiều
UK /ˈmɛni/ · US /ˈmɛni/
A large number of something.
I have many friends.
→ Tôi có nhiều bạn.
How many apples?→ Bao nhiêu quả táo?
Đồng nghĩa
numerousa lot of
Collocations
many ofso many
Họ từ
more (comparative)most (superlative)
🎯 IELTS: Dùng 'many' để mô tả số lượng trong IELTS.
Dùng với danh từ đếm được số nhiều.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...