EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› many
many
A1
đại từ
nhiều
UK /ˈmɛni/
·
US /ˈmɛni/
A large number of something.
I have many friends.
→ Tôi có nhiều bạn.
How many apples?
→ Bao nhiêu quả táo?
Đồng nghĩa
numerous
a lot of
Collocations
many of
so many
Họ từ
more (comparative)
most (superlative)
🎯
IELTS:
Dùng 'many' để mô tả số lượng trong IELTS.
Dùng với danh từ đếm được số nhiều.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
📔
Trạng/Giới từ: Mức độ & số lượng
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...