Kho từ › said

said

A1 động từ
nói
UK /sɛd/ · US /sɛd/
To express something verbally; to say.
She said hello.
→ Cô ấy nói xin chào.
He said he would come.→ Anh ấy nói rằng sẽ đến.
Đồng nghĩa
statedeclare
Collocations
said thatsaid to mesaid aloud
🎯 IELTS: Sử dụng 'said' để trích dẫn trong IELTS.
Dùng để trích dẫn lời nói.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...