Kho từ › research

research ID 572444 /rɪˈsɜːrʧ/

A1 danh từ
nghiên cứu
I do research for my project.
→ Tôi làm nghiên cứu cho dự án của mình.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...