Kho từ › research

research

A1 danh từ
nghiên cứu
UK /rɪˈsɜːrʧ/ · US /rɪˈsɜːrʧ/
The systematic investigation of a subject.
I do research for my project.
→ Tôi làm nghiên cứu cho dự án của mình.
Her research focuses on climate change.→ Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
studyinvestigation
Collocations
conduct researchresearch paperresearch findings
🎯 IELTS: Sử dụng 'research' để nhấn mạnh sự tìm hiểu trong IELTS.
Dùng để chỉ hoạt động nghiên cứu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...