Kho từ › map

map

A1 danh từ
bản đồ
UK /mæp/ · US /mæp/
A visual representation of an area, showing features and landmarks.
I have a map of the city.
→ Tôi có một bản đồ của thành phố.
We used a map to find the way.→ Chúng tôi dùng bản đồ để tìm đường.
Đồng nghĩa
chartatlas
Collocations
read a mapworld mapmap out
Họ từ
mapping (n)mapper (n)map (v)
🎯 IELTS: Sử dụng 'map' để mô tả địa điểm trong IELTS.
Bản đồ địa lý hoặc bản đồ tư duy.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...