Kho từ › way

way

A1 danh từ
cách, lối
UK /weɪ/ · US /weɪ/
A method or manner of doing something.
This is the way to the park.
→ Đây là lối đi đến công viên.
There are many ways to solve this problem.→ Có nhiều cách để giải quyết vấn đề này.
Đồng nghĩa
methodmanner
Collocations
in this wayby this waythe best way
🎯 IELTS: Sử dụng 'way' để trình bày phương pháp trong bài viết.
Dùng để chỉ phương pháp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...