part
/pɑːrt/ A1
Nghĩa
phần
danh từ
Định nghĩa · A piece or section of something larger.
“This is a part of the puzzle.”Đây là một phần của câu đố.
“I did my part.”Tôi đã làm phần việc của mình.
Mẹo IELTS · Dùng 'part' để mô tả thành phần trong IELTS.
Ghi chú · Không nhầm với 'piece' – 'part' chỉ thành phần của một tổng thể.