Kho từ › part

part

A1 danh từ
phần
UK /pɑːrt/ · US /pɑːrt/
A piece or section of something larger.
This is a part of the puzzle.
→ Đây là một phần của câu đố.
I did my part.→ Tôi đã làm phần việc của mình.
Đồng nghĩa
pieceportion
Collocations
part oftake part
Họ từ
partly (adv)partial (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'part' để mô tả thành phần trong IELTS.
Không nhầm với 'piece' – 'part' chỉ thành phần của một tổng thể.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...