Kho từ › united

united

A1 tính từ
thống nhất
UK /juˈnaɪtɪd/ · US /juˈnaɪtɪd/
Joined together as one.
The United States is a country.
→ Hoa Kỳ là một quốc gia.
The United Nations promotes peace.→ Liên Hợp Quốc thúc đẩy hòa bình.
Đồng nghĩa
joinedcombinedallied
Collocations
united frontunited effortUnited States
Họ từ
unite (v)unity (n)unification (n)
🎯 IELTS: Dùng 'united' để thể hiện sự đồng lòng trong bài nói.
Thường viết hoa khi là tên riêng (United Kingdom).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...