Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

international

/ˌɪntərˈnæʃənl/ A1

Nghĩa

quốc tế tính từ

Định nghĩa · Relating to or involving multiple countries.

“International travel is exciting.”Du lịch quốc tế rất thú vị.

“She works for an international company.”Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế.

Đồng nghĩa globalworldwide
Trái nghĩa domestic
Cấu tạoTừ gốc Latin 'inter' (giữa) và 'nation'.

Mẹo IELTS · Dùng 'international' để thể hiện quan điểm toàn cầu trong IELTS.

Ghi chú · Trái nghĩa: domestic.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...