EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› international
international
A1
tính từ
quốc tế
UK /ˌɪntərˈnæʃənl/
·
US /ˌɪntərˈnæʃənl/
Relating to or involving multiple countries.
International travel is exciting.
→ Du lịch quốc tế rất thú vị.
She works for an international company.
→ Cô ấy làm việc cho một công ty quốc tế.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'inter' (giữa) và 'nation'.
Đồng nghĩa
global
worldwide
Trái nghĩa
domestic
Collocations
international relations
international law
Họ từ
internationally (adv)
internationalize (v)
🎯
IELTS:
Dùng 'international' để thể hiện quan điểm toàn cầu trong IELTS.
Trái nghĩa: domestic.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 13
A2 · Admin
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
📔
Tính từ: Vị trí, phạm vi & tính chất khác
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...