Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

ebay

/ˈiːbeɪ/ A1

Nghĩa

trang web mua bán danh từ

Định nghĩa · An online platform for buying and selling items.

“I buy things on eBay.”Tôi mua đồ trên eBay.

“Many people sell their old items on eBay.”Nhiều người bán đồ cũ trên eBay.

Mẹo IELTS · Có thể đề cập đến eBay khi nói về mua sắm trực tuyến.

Ghi chú · eBay là trang web mua bán trực tuyến nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...