Kho từ › ebay

ebay

A1 danh từ
trang web mua bán
UK /ˈiːbeɪ/ · US /ˈiːbeɪ/
An online platform for buying and selling items.
I buy things on eBay.
→ Tôi mua đồ trên eBay.
Many people sell their old items on eBay.→ Nhiều người bán đồ cũ trên eBay.
Đồng nghĩa
marketplaceauction site
Collocations
eBay sellereBay listingeBay auction
🎯 IELTS: Có thể đề cập đến eBay khi nói về mua sắm trực tuyến.
eBay là trang web mua bán trực tuyến nổi tiếng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...