Kho từ › must

must

A1 động từ
phải
UK /mʌst/ · US /mʌst/
To express necessity or obligation.
You must finish your homework.
→ Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà.
You must finish your homework.→ Bạn phải hoàn thành bài tập về nhà.
Đồng nghĩa
have toneed to
Collocations
must seemust do
🎯 IELTS: Dùng 'must' để thể hiện sự cần thiết trong IELTS.
Thường dùng để chỉ yêu cầu bắt buộc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...