Kho từ › made

made

A1 động từ
làm, chế tạo
UK /meɪd/ · US /meɪd/
To create or construct something.
I made a cake.
→ Tôi đã làm một chiếc bánh.
The furniture was made from recycled materials.→ Nội thất được làm từ vật liệu tái chế.
Đồng nghĩa
createdproduced
Collocations
made ofmade frommade by
🎯 IELTS: Sử dụng 'made' để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Dùng để chỉ quá trình chế tạo.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...