made
Nghĩa
Định nghĩa · To create or construct something.
“I made a cake.”Tôi đã làm một chiếc bánh.
“The furniture was made from recycled materials.”Nội thất được làm từ vật liệu tái chế.
Mẹo IELTS · Sử dụng 'made' để mô tả sản phẩm trong bài viết.
Ghi chú · Dùng để chỉ quá trình chế tạo.