Kho từ › off

off

A1 giới từ
tắt, ra khỏi
UK /ɔf/ · US /ɔf/
To remove or deactivate something.
Please turn off the light.
→ Vui lòng tắt đèn.
Please turn off the lights.→ Xin hãy tắt đèn.
Đồng nghĩa
deactivatedisconnect
Collocations
turn offswitch offlog off
🎯 IELTS: Sử dụng 'off' để diễn tả hành động ngừng lại.
Dùng để chỉ hành động tắt.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...