Kho từ › member

member

A1 danh từ
thành viên
UK /ˈmɛm.bər/ · US /ˈmɛm.bər/
A person who is part of a group or organization.
She is a member of the club.
→ Cô ấy là một thành viên của câu lạc bộ.
He became a club member.→ Anh ấy trở thành thành viên câu lạc bộ.
Cấu tạo
Từ gốc Latin 'membrum' (thành viên).
Đồng nghĩa
participantaffiliate
Trái nghĩa
non-member
Collocations
team memberfamily membermember of
Họ từ
membership (n.)
🎯 IELTS: Sử dụng 'member' để nhấn mạnh vai trò trong nhóm.
Dùng cho người trong nhóm, tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...