Từ vựng A1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

member

/ˈmɛm.bər/ A1

Nghĩa

thành viên danh từ

Định nghĩa · A person who is part of a group or organization.

“She is a member of the club.”Cô ấy là một thành viên của câu lạc bộ.

“He became a club member.”Anh ấy trở thành thành viên câu lạc bộ.

Đồng nghĩa participantaffiliate
Trái nghĩa non-member
Họ từ membership (n.)
Cấu tạoTừ gốc Latin 'membrum' (thành viên).

Mẹo IELTS · Sử dụng 'member' để nhấn mạnh vai trò trong nhóm.

Ghi chú · Dùng cho người trong nhóm, tổ chức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...