Kho từ › line

line

A1 danh từ
dòng, đường
UK /laɪn/ · US /laɪn/
A long, narrow mark or path.
Draw a line on the paper.
→ Vẽ một đường trên giấy.
Please stand in line.→ Vui lòng xếp hàng.
Đồng nghĩa
rowqueue
Collocations
line upread between the lines
Họ từ
linear (adj)lineage (n)
🎯 IELTS: Sử dụng 'line' để mô tả đồ họa trong IELTS.
Nhiều nghĩa: đường kẻ, dây, dòng chữ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...