Kho từ › before

before

A1 giới từ
trước
UK /bɪˈfɔr/ · US /bɪˈfɔr/
At a time earlier than now or another time.
I eat breakfast before school.
→ Tôi ăn sáng trước khi đến trường.
Think before you speak.→ Suy nghĩ trước khi nói.
Đồng nghĩa
prior toearlier than
Collocations
before longbefore now
Họ từ
after (prep.)
🎯 IELTS: Dùng 'before' để chỉ thời gian trong bài nói.
Có thể là giới từ, liên từ hoặc trạng từ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...