before
/bɪˈfɔr/ A1
Nghĩa
trước
giới từ
Định nghĩa · At a time earlier than now or another time.
“I eat breakfast before school.”Tôi ăn sáng trước khi đến trường.
“Think before you speak.”Suy nghĩ trước khi nói.
Mẹo IELTS · Dùng 'before' để chỉ thời gian trong bài nói.
Ghi chú · Có thể là giới từ, liên từ hoặc trạng từ.