EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› before
before
A1
giới từ
trước
UK /bɪˈfɔr/
·
US /bɪˈfɔr/
At a time earlier than now or another time.
I eat breakfast before school.
→ Tôi ăn sáng trước khi đến trường.
Think before you speak.
→ Suy nghĩ trước khi nói.
Đồng nghĩa
prior to
earlier than
Collocations
before long
before now
Họ từ
after (prep.)
🎯
IELTS:
Dùng 'before' để chỉ thời gian trong bài nói.
Có thể là giới từ, liên từ hoặc trạng từ.
Có trong các bộ
📔
Foundation A1 — Bộ 2
A1 · Admin
📔
Trạng/Giới từ: Giới từ thời gian & quan hệ vị trí
A1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...