Kho từ › right

right

A1 tính từ
đúng
UK /raɪt/ · US /raɪt/
Correct or true; not wrong.
You are right about that.
→ Bạn đúng về điều đó.
You are right about that.→ Bạn đúng về điều đó.
Đồng nghĩa
correctaccuratetrue
Trái nghĩa
wrongincorrect
Collocations
right answerright decisionright way
Họ từ
rightly (adv)rightness (n)righteous (adj)
🎯 IELTS: Dùng 'right' để nhấn mạnh quan điểm trong IELTS.
Đúng, chính xác; cũng có nghĩa 'quyền' (danh từ).

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...