Kho từ › because

because

A1 liên từ
bởi vì
UK /bɪˈkɔz/ · US /bɪˈkɔz/
Used to introduce a reason.
I am happy because it is sunny.
→ Tôi vui vì trời nắng.
I stayed home because it was raining.→ Tôi ở nhà bởi vì trời đang mưa.
Đồng nghĩa
sinceas
Collocations
because ofnot because
🎯 IELTS: Sử dụng 'because' để làm rõ lý do trong bài viết.
Thường dùng để giải thích lý do.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...