Kho từ › those

those

A1 đại từ
những cái đó
UK /ðoʊz/ · US /ðoʊz/
Refers to people or things previously mentioned.
Those are my friends.
→ Những cái đó là bạn của tôi.
Those are my favorite books.→ Những cái đó là sách yêu thích của tôi.
Đồng nghĩa
thesethem
Collocations
those daysthose peoplethose things
🎯 IELTS: Sử dụng 'those' để nhấn mạnh trong IELTS.
Dùng để chỉ những thứ đã được đề cập.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...